bát nhã

  1. (rel.) prajna
    • bát nhã ba la mật đa
      prajna-paramita
    • thuyền bát nhã
      barque qui mène au Nirvana (suivant le bouddhisme)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bát nhã
Giáo lý Bát Nhã rất sâu sắc.